浓缩机

nóng suō jīnùng súc ki

Hán Việt: nùng súc ki · Pinyin: nóng suō jī

Tổng quan

thiết bị để cô đặc (một chất lỏng)

Cấu tạo: 濃 (nùng) + 縮 (súc) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy cô đặc
  • Tần suất từ thiết bị để cô đặc (một chất lỏng) , máy cô đặc

Từ liên quan

Gần nghĩa

浓缩器 · 浓缩的 · 浓缩铀 · 浓缩 · 浓缩咖啡 · 浓缩为 · 浓缩液 · 浓缩物