浓缩液 nóng suō yè·nùng súc dịch Hán Việt: nùng súc dịch · Pinyin: nóng suō yè Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 縮 (súc) + 液 (dịch)Pinyinnóng suō yèHán Việtnùng súc dịchCấu tạo濃 + 縮 + 液 · nùng + súc + dịch nghĩa thành phần: nùng + súc + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chất cô đặcĐứcHandedict Konzentrat Từ liên quan Gần nghĩa浓缩器 · 浓缩机 · 浓缩的 · 浓缩铀 · 浓缩 · 浓缩咖啡 · 浓缩为 · 浓缩物