浓缩铀

nóng suō yóunùng súc do

Hán Việt: nùng súc do · Pinyin: nóng suō yóu

Tổng quan

uranium được làm giàu

新华 · Tân Hoa Đại lục

將天然鈾經過特殊處理而提煉出來的鈾。它所含的可分裂同位素U235的量高於天然鈾,可作為原子爐燃料。

Cấu tạo: 濃 (nùng) + 縮 (súc) + 鈾 (do)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 urani làm giàu
  • Google Alex v6 Uranium làm giàu
  • Tần suất từ uranium được làm giàu
  • Biên soạn enriched uranium

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將天然鈾經過特殊處理而提煉出來的鈾。它所含的可分裂同位素U235的量高於天然鈾,可作為原子爐燃料。

Eng

  • Cihui enriched uranium
  • Tần suất từ n. enriched uranium

Đức

  • Handedict angereichertes Uran (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

浓缩器 · 浓缩机 · 浓缩的 · 浓缩 · 浓缩咖啡 · 浓缩铀堆 · 浓缩为 · 浓缩液