浪動記錄器 lãng động kí lục khí Hán Việt: lãng động kí lục khí Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 動 (động) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 器 (khí)Hán Việtlãng động kí lục khíCấu tạo浪 + 動 + 記 + 錄 + 器 · lãng + động + kí + lục + khí nghĩa thành phần: lãng + động + kí + lục + khí Nghĩa EngCihui 浪動記錄器 àngdòng jìlùqì n. kymograph M:¹tái