浪湧放電器

lãng dũng phóng điện khí

Hán Việt: lãng dũng phóng điện khí

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (dũng) + (phóng) + (điện) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 浪涌放電器 àngyǒng fàngdiànqì n. <elec.> surge arrester M:¹tái/¹jià