浪費時間做 lãng phí thì gian tố Hán Việt: lãng phí thì gian tố Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 費 (phí) + 時 (thì) + 間 (gian) + 做 (tố)Hán Việtlãng phí thì gian tốCấu tạo浪 + 費 + 時 + 間 + 做 · lãng + phí + thì + gian + tố nghĩa thành phần: lãng + phí + thì + gian + tố Nghĩa EngCihui waste time doing sth