浪费狂 lãng phí cuồng Hán Việt: lãng phí cuồng Tổng quan thói tiêu hoang Cấu tạo: 浪 (lãng) + 費 (phí) + 狂 (cuồng)Hán Việtlãng phí cuồngTừ loạidanhCấu tạo浪 + 費 + 狂 · lãng + phí + cuồng nghĩa thành phần: lãng + phí + cuồng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuồng lãng phíMainlandKaggle Zh-Vi squandermania Từ liên quan Gần nghĩa浪费地 · 浪费掉 · 浪费的 · 浪费者 · 浪費 · 浪费 · 浪费的人 · 浪费金钱