浪跡江湖

làng jì jiāng hú lãng tích giang hồ

Hán Việt: lãng tích giang hồ · Pinyin: làng jì jiāng hú

Tổng quan

đi khắp nơi | chìm nổi theo gió

Cấu tạo: (lãng) + (tích) + (giang) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi khắp nơi | chìm nổi theo gió

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浪迹:到处流浪;江湖:泛指各地。到处漂泊,没有固定的住处。
  • Tân Hoa Tự Điển 浪迹到处流浪;江湖泛指各地。到处漂泊,没有固定的住处。

Eng

  • CC-CEDICT to roam far and wide|to drift with the wind
  • Cihui to roam far and wide; to drift with the wind

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

四海為家 · 断梗飘萍