浮凸的字脊 fú tū de zì jǐ · phù đột đích tự tích Hán Việt: phù đột đích tự tích · Pinyin: fú tū de zì jǐ Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 凸 (đột) + 的 (đích) + 字 (tự) + 脊 (tích)Pinyinfú tū de zì jǐHán Việtphù đột đích tự tíchCấu tạo浮 + 凸 + 的 + 字 + 脊 · phù + đột + đích + tự + tích nghĩa thành phần: phù + đột + đích + tự + tích