浮动块

phù động khối

Hán Việt: phù động khối

Tổng quan

người trượt tuyết

Cấu tạo: 浮 (phù) + 動 (động) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khối trượt
  • Tần suất từ người trượt tuyết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi slider

Eng

  • Tần suất từ slider

Từ liên quan

Gần nghĩa

浮动的 · 浮动 · 浮动地狱 · 浮动汇率 · 浮动窗口 · 浮動 · 浮動匯率 · 浮动汇