浮动窗口

fú dòng chuāng kǒuphù động song khẩu

Hán Việt: phù động song khẩu · Pinyin: fú dòng chuāng kǒu

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【浮動窗口・浮动窗口】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(computing) floating window"]]]}]

Cấu tạo: 浮 (phù) + 動 (động) + 窗 (song) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa sổ nổi

Eng

  • Cihui (computing) floating window

Từ liên quan

Gần nghĩa

浮动地狱 · 浮动汇率 · 浮動匯率 · 浮动块 · 浮动的 · 窗口期 · 浮动人口 · 浮动工资