浮动汇

phù động hối

Hán Việt: phù động hối

Tổng quan

Cấu tạo: 浮 (phù) + 動 (động) + 匯 (hối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ giá thả nổi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi floating rate

Eng

  • Cihui floating rate

Từ liên quan

Gần nghĩa

浮动汇率 · 浮动块 · 浮动的 · 浮动 · 浮动地狱 · 浮动窗口 · 浮動 · 浮動匯率