浮动工资
phù động công tư
Hán Việt: phù động công tư
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lương thả nổi
- Biên soạn floating/fluctuating wage
Eng
- Cihui 浮動工資 údòng gōngzī n. floating/fluctuating wage
- Tần suất từ n. floating/fluctuating wage
Hán Việt: phù động công tư