浮動蓄電池 phù động súc điện trì Hán Việt: phù động súc điện trì Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 動 (động) + 蓄 (súc) + 電 (điện) + 池 (trì)Hán Việtphù động súc điện trìCấu tạo浮 + 動 + 蓄 + 電 + 池 · phù + động + súc + điện + trì nghĩa thành phần: phù + động + súc + điện + trì Nghĩa EngCihui floating battery