浮在水上的
phù tại thủy thượng đích
Hán Việt: phù tại thủy thượng đích
Tổng quan
Cấu tạo: 浮 (phù) + 在 (tại) + 水 (thủy) + 上 (thượng) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui natant
Hán Việt: phù tại thủy thượng đích
Cấu tạo: 浮 (phù) + 在 (tại) + 水 (thủy) + 上 (thượng) + 的 (đích)