浮在表面的

phù tại biểu diện đích

Hán Việt: phù tại biểu diện đích

Tổng quan

nổi trên mặt

Cấu tạo: (phù) + (tại) + (biểu) + (diện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nổi trên mặt