浮潛呼吸器 phù tiềm hô hấp khí Hán Việt: phù tiềm hô hấp khí Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 潛 (tiềm) + 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 器 (khí)Hán Việtphù tiềm hô hấp khíCấu tạo浮 + 潛 + 呼 + 吸 + 器 · phù + tiềm + hô + hấp + khí nghĩa thành phần: phù + tiềm + hô + hấp + khí Nghĩa EngCihui snorkel