浮點運算器 fú diǎn yùn suàn qì · phù điểm vận toán khí Hán Việt: phù điểm vận toán khí · Pinyin: fú diǎn yùn suàn qì Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 點 (điểm) + 運 (vận) + 算 (toán) + 器 (khí)Pinyinfú diǎn yùn suàn qìHán Việtphù điểm vận toán khíCấu tạo浮 + 點 + 運 + 算 + 器 · phù + điểm + vận + toán + khí nghĩa thành phần: phù + điểm + vận + toán + khí