浮皮蹭癢 phù bì thặng dưỡng Hán Việt: phù bì thặng dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 皮 (bì) + 蹭 (thặng) + 癢 (dưỡng)Hán Việtphù bì thặng dưỡngCấu tạo浮 + 皮 + 蹭 + 癢 · phù + bì + thặng + dưỡng nghĩa thành phần: phù + bì + thặng + dưỡng Nghĩa EngCihui 浮皮蹭癢 úpícèngyǎng id. scratch the surface; be superficial Từ liên quan Từ đồng nghĩa浮皮潦草