浮皮蹭癢
phù bì thặng dưỡng
Hán Việt: phù bì thặng dưỡng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容不仔細、不認真。如:「他做事總是浮皮蹭癢、馬馬虎虎,叫人看不過去。」
Eng
- Cihui 浮皮蹭癢 úpícèngyǎng id. scratch the surface; be superficial
Hán Việt: phù bì thặng dưỡng