浮點處理器 phù điểm xử lí khí Hán Việt: phù điểm xử lí khí Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 點 (điểm) + 處 (xử) + 理 (lí) + 器 (khí)Hán Việtphù điểm xử lí khíCấu tạo浮 + 點 + 處 + 理 + 器 · phù + điểm + xử + lí + khí nghĩa thành phần: phù + điểm + xử + lí + khí Nghĩa EngCihui FPP