海上補給的 hải thượng bổ cấp đích Hán Việt: hải thượng bổ cấp đích Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 上 (thượng) + 補 (bổ) + 給 (cấp) + 的 (đích)Hán Việthải thượng bổ cấp đíchCấu tạo海 + 上 + 補 + 給 + 的 · hải + thượng + bổ + cấp + đích nghĩa thành phần: hải + thượng + bổ + cấp + đích Nghĩa EngCihui sealift