海不揚波

hǎi bù yáng bō hải bất dương ba

Hán Việt: hải bất dương ba · Pinyin: hǎi bù yáng bō

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (bất) + (dương) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扬:升起,翻腾。海上不起波浪。比喻天下太平无事。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻太平无事。

Eng

  • Cihui 海不揚波 ǎibùyángbō id. peace in the country

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

风平浪静