海中撈月

hǎi zhōng lāo yuè hải trung lao nguyệt

Hán Việt: hải trung lao nguyệt · Pinyin: hǎi zhōng lāo yuè

Tổng quan

mò trăng đáy biển

Cấu tạo: (hải) + (trung) + (lao) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mò trăng đáy biển

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻劳而无功,白费气力。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

海底捞针