海底撈針
hải để lao châm
Hán Việt: hải để lao châm · Pinyin: hǎi dǐ lāo zhēn
Tổng quan
xem 大海撈針|大海捞针
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 大海撈針|大海捞针
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在大海里捞一根针。形容很难找到。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻极难打到。也说大海捞针。
Eng
- CC-CEDICT see 大海撈針|大海捞针[da4 hai3 lao1 zhen1]
- Cihui 海底撈針 ǎidǐlāozhēn id. look for a needle in a haystack