海他青黴素 hải tha thanh mi tố Hán Việt: hải tha thanh mi tố Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 他 (tha) + 青 (thanh) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việthải tha thanh mi tốCấu tạo海 + 他 + 青 + 黴 + 素 · hải + tha + thanh + mi + tố nghĩa thành phần: hải + tha + thanh + mi + tố Nghĩa EngCihui hetaeillin