海關收稅人

hǎi guān shōu shuì rén hải quan thu thuế nhân

Hán Việt: hải quan thu thuế nhân · Pinyin: hǎi guān shōu shuì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (quan) + (thu) + (thuế) + (nhân)