海內存知己
hải nội tồn tri kỉ
Hán Việt: hải nội tồn tri kỉ · Pinyin: hǎi nèi cún zhī jǐ
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 海內存知己 ǎinèi cún zhījǐ f.e. have bosom friends afar
Hán Việt: hải nội tồn tri kỉ · Pinyin: hǎi nèi cún zhī jǐ