海軍根據地

hải quân căn cứ địa

Hán Việt: hải quân căn cứ địa

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (quân) + (căn) + (cứ) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海軍根據地 ǎijūn gēnjùdì p.w. naval base M:²kuài