海利根布盧特
hải lợi căn bố lô đặc
Hán Việt: hải lợi căn bố lô đặc · Pinyin: hǎi lì gēn bù lú tè
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 利 (lợi) + 根 (căn) + 布 (bố) + 盧 (lô) + 特 (đặc)
Hán Việt: hải lợi căn bố lô đặc · Pinyin: hǎi lì gēn bù lú tè
Cấu tạo: 海 (hải) + 利 (lợi) + 根 (căn) + 布 (bố) + 盧 (lô) + 特 (đặc)