海因裏希楞次
hải nhân lí hi lăng thứ
Hán Việt: hải nhân lí hi lăng thứ · Pinyin: hǎi yīn lǐ xī léng cì
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 因 (nhân) + 裏 (lí) + 希 (hi) + 楞 (lăng) + 次 (thứ)
Hán Việt: hải nhân lí hi lăng thứ · Pinyin: hǎi yīn lǐ xī léng cì
Cấu tạo: 海 (hải) + 因 (nhân) + 裏 (lí) + 希 (hi) + 楞 (lăng) + 次 (thứ)