海外华人

hǎi wài huá rénhải ngoại hoa nhân

Hán Việt: hải ngoại hoa nhân · Pinyin: hǎi wài huá rén

Tổng quan

người Hoa hải ngoại

Cấu tạo: 海 (hải) + 外 (ngoại) + 華 (hoa) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người Hoa hải ngoại
  • Tần suất từ hoa kiều

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi overseas Chinese

Eng

  • Cihui overseas Chinese
  • Tần suất từ overseas Chinese

Đức

  • Handedict Überseechinesen (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

海外奇谈 · 海外关系 · 海外奇談 · 海外赤子 · 海外關係 · 海外版 · 海外的 · 海外扶余