海外的

hǎi wài dehải ngoại đích

Hán Việt: hải ngoại đích · Pinyin: hǎi wài de

Tổng quan

ngoài nước, hải ngoại bên kia biển, hải ngoại, màu xanh biếc

Cấu tạo: 海 (hải) + 外 (ngoại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc về hải ngoại
  • Tần suất từ ngoài nước, hải ngoại bên kia biển, hải ngoại, màu xanh biếc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi oversea

Eng

  • Tần suất từ oversea

Đức

  • Handedict überseeisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

海外版 · 海外奇谈 · 海外 · 海外关系 · 海外华人 · 海外奇談 · 海外赤子 · 海外關係