海外印度人 hǎi wài yìn dù rén · hải ngoại ấn độ nhân Hán Việt: hải ngoại ấn độ nhân · Pinyin: hǎi wài yìn dù rén Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 外 (ngoại) + 印 (ấn) + 度 (độ) + 人 (nhân)Pinyinhǎi wài yìn dù rénHán Việthải ngoại ấn độ nhânCấu tạo海 + 外 + 印 + 度 + 人 · hải + ngoại + ấn + độ + nhân nghĩa thành phần: hải + ngoại + ấn + độ + nhân