海岸護衛隊

hǎi àn hù wèi duì hải ngạn hộ vệ đội

Hán Việt: hải ngạn hộ vệ đội · Pinyin: hǎi àn hù wèi duì

Tổng quan

lực lượng bảo vệ bờ biển

Cấu tạo: (hải) + (ngạn) + (hộ) + (vệ) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực lượng bảo vệ bờ biển

Eng

  • CC-CEDICT coast guard
  • Cihui coast guard