海島
hải đảo
Hán Việt: hải đảo · Pinyin: hǎi dǎo
Tổng quan
hải đảo; đảo; hòn đảo
海洋中的岛屿。
突出海面的島嶼。如:「夏威夷是太平洋上充滿熱帶風情的海島。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn island (in the sea) M:ge/⁴zuò
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 突出海面的島嶼。如:「夏威夷是太平洋上充滿熱帶風情的海島。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 海洋中的岛屿。
Eng
- Cihui island
Đức
- Handedict insular
other
- Nguồn khác Phần đất nhô lên giữa biển