海島公主號 hǎi dǎo gōng zhǔ hào · hải đảo công chủ hào Hán Việt: hải đảo công chủ hào · Pinyin: hǎi dǎo gōng zhǔ hào Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 島 (đảo) + 公 (công) + 主 (chủ) + 號 (hào)Pinyinhǎi dǎo gōng zhǔ hàoHán Việthải đảo công chủ hàoCấu tạo海 + 島 + 公 + 主 + 號 · hải + đảo + công + chủ + hào nghĩa thành phần: hải + đảo + công + chủ + hào