海帕烏頭鹼 hải mạt ô đầu dảm Hán Việt: hải mạt ô đầu dảm Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 帕 (mạt) + 烏 (ô) + 頭 (đầu) + 鹼 (dảm)Hán Việthải mạt ô đầu dảmCấu tạo海 + 帕 + 烏 + 頭 + 鹼 · hải + mạt + ô + đầu + dảm nghĩa thành phần: hải + mạt + ô + đầu + dảm Nghĩa EngCihui hypaconitine