海平麵上升
hải bình miến thượng thăng
Hán Việt: hải bình miến thượng thăng · Pinyin: hǎi píng miàn shàng shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 平 (bình) + 麵 (miến) + 上 (thượng) + 升 (thăng)
Hán Việt: hải bình miến thượng thăng · Pinyin: hǎi píng miàn shàng shēng
Cấu tạo: 海 (hải) + 平 (bình) + 麵 (miến) + 上 (thượng) + 升 (thăng)