海底錳結核 hải để mạnh kết hạch Hán Việt: hải để mạnh kết hạch Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 底 (để) + 錳 (mạnh) + 結 (kết) + 核 (hạch)Hán Việthải để mạnh kết hạchCấu tạo海 + 底 + 錳 + 結 + 核 · hải + để + mạnh + kết + hạch nghĩa thành phần: hải + để + mạnh + kết + hạch Nghĩa EngCihui pelagite