海度鋁合金 hải độ lữ hợp kim Hán Việt: hải độ lữ hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 度 (độ) + 鋁 (lữ) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việthải độ lữ hợp kimCấu tạo海 + 度 + 鋁 + 合 + 金 · hải + độ + lữ + hợp + kim nghĩa thành phần: hải + độ + lữ + hợp + kim Nghĩa EngCihui hiduminium