海水浴療法 hải thủy dục liệu pháp Hán Việt: hải thủy dục liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 水 (thủy) + 浴 (dục) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việthải thủy dục liệu phápCấu tạo海 + 水 + 浴 + 療 + 法 · hải + thủy + dục + liệu + pháp nghĩa thành phần: hải + thủy + dục + liệu + pháp Nghĩa EngCihui thalassotherapy