海水淡化器

hǎi shuǐ dàn huà qì hải thủy đạm hóa khí

Hán Việt: hải thủy đạm hóa khí · Pinyin: hǎi shuǐ dàn huà qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (thủy) + (đạm) + (hóa) + (khí)