海水電導儀 hải thủy điện đạo nghi Hán Việt: hải thủy điện đạo nghi Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 水 (thủy) + 電 (điện) + 導 (đạo) + 儀 (nghi)Hán Việthải thủy điện đạo nghiCấu tạo海 + 水 + 電 + 導 + 儀 · hải + thủy + điện + đạo + nghi nghĩa thành phần: hải + thủy + điện + đạo + nghi Nghĩa EngCihui bathyconductograph