海洋帝王號 hǎi yáng dì wáng hào · hải dương đế vương hào Hán Việt: hải dương đế vương hào · Pinyin: hǎi yáng dì wáng hào Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 帝 (đế) + 王 (vương) + 號 (hào)Pinyinhǎi yáng dì wáng hàoHán Việthải dương đế vương hàoCấu tạo海 + 洋 + 帝 + 王 + 號 · hải + dương + đế + vương + hào nghĩa thành phần: hải + dương + đế + vương + hào