海洋氣象船

hải dương khí tượng thuyền

Hán Việt: hải dương khí tượng thuyền

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (dương) + (khí) + (tượng) + (thuyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海洋氣象船 ǎiyáng qìxiàngchuán n. ocean weather ship M:¹sōu/²zhī