海洋水手號 hǎi yáng shuǐ shǒu hào · hải dương thủy thủ hào Hán Việt: hải dương thủy thủ hào · Pinyin: hǎi yáng shuǐ shǒu hào Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 水 (thủy) + 手 (thủ) + 號 (hào)Pinyinhǎi yáng shuǐ shǒu hàoHán Việthải dương thủy thủ hàoCấu tạo海 + 洋 + 水 + 手 + 號 · hải + dương + thủy + thủ + hào nghĩa thành phần: hải + dương + thủy + thủ + hào