海洋性贫血

hǎi yáng xìng pín xuèhải dương tính bần huyết

Hán Việt: hải dương tính bần huyết · Pinyin: hǎi yáng xìng pín xuè

Tổng quan

bệnh tan máu bẩm sinh

Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 性 (tính) + 貧 (bần) + 血 (huyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu máu

Eng

  • Cihui thalassemia

Từ liên quan

Gần nghĩa

海洋产出的 · 海洋性气候 · 海洋气象学 · 海洋水族馆 · 海洋测深学 · 海洋的女精 · 海洋研究者 · 贫血性坏死