海洋童子軍

hải dương đồng tử quân

Hán Việt: hải dương đồng tử quân

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (dương) + (đồng) + (tử) + (quân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海洋童子軍 ǎiyáng tóngzǐjūn n. sea scouts