海洋自由號 hǎi yáng zì yóu hào · hải dương tự do hào Hán Việt: hải dương tự do hào · Pinyin: hǎi yáng zì yóu hào Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 自 (tự) + 由 (do) + 號 (hào)Pinyinhǎi yáng zì yóu hàoHán Việthải dương tự do hàoCấu tạo海 + 洋 + 自 + 由 + 號 · hải + dương + tự + do + hào nghĩa thành phần: hải + dương + tự + do + hào